articulatory system
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hệ thống khớp trong cơ thể: "articulatory system" chỉ toàn bộ các khớp nối giữa các xương trong cơ thể con người, cho phép các chuyển động linh hoạt và phối hợp.
- Hệ thống phát âm: Trong ngôn ngữ học, thuật ngữ này thường được dùng để chỉ hệ thống các cơ quan trong cơ thể (như lưỡi, môi, hàm, dây thanh quản) tham gia vào quá trình tạo ra âm thanh lời nói.
Ví dụ sử dụng
- Nghĩa giải phẫu:
- The articulatory system includes joints like the shoulders, elbows, and knees. (Hệ thống khớp bao gồm các khớp như vai, khuỷu tay và đầu gối.)
- Nghĩa ngôn ngữ học:
- The articulatory system of humans allows for the production of a wide range of speech sounds. (Hệ thống phát âm của con người cho phép tạo ra một loạt các âm thanh lời nói.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Articulatory system" trong ngữ cảnh y học: Thường được dùng để mô tả các vấn đề về khớp, chẳng hạn như viêm khớp.
- Arthritis can severely affect the articulatory system, leading to pain and stiffness. (Viêm khớp có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến hệ thống khớp, gây đau và cứng khớp.)
- "Articulatory system" trong ngữ cảnh ngôn ngữ học: Được sử dụng để nghiên cứu cách các cơ quan phát âm phối hợp tạo ra âm thanh.
- Phonetics studies the articulatory system to understand how sounds are produced. (Ngữ âm học nghiên cứu hệ thống phát âm để hiểu cách các âm thanh được tạo ra.)
Biến thể và từ gần giống
- Articulatory (tính từ): thuộc về sự phát âm hoặc khớp nối.
- Articulatory movements are crucial for clear speech. (Các chuyển động phát âm rất quan trọng để có lời nói rõ ràng.)
- Articulation (danh từ): sự phát âm, sự khớp nối.
- Good articulation helps listeners understand words better. (Sự phát âm tốt giúp người nghe hiểu từ ngữ rõ ràng hơn.)
Từ đồng nghĩa
- Joint system: hệ thống khớp (trong giải phẫu).
- Speech apparatus: bộ máy phát âm (trong ngôn ngữ học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "articulatory system", nhưng có thể kết hợp với:
- To involve the articulatory system: liên quan đến hệ thống phát âm.
- Speech therapy often involves the articulatory system. (Trị liệu ngôn ngữ thường liên quan đến hệ thống phát âm.)
Thành ngữ liên quan
- To have a well-oiled articulatory system: có hệ thống phát âm trơn tru (thành ngữ không chính thức, dùng để chỉ khả năng nói rõ ràng và lưu loát).
- As a public speaker, she has a well-oiled articulatory system. (Là một diễn giả, cô ấy có hệ thống phát âm trơn tru.)